basketball coach

basketball coach

The basketball coach draws a play on a clipboard during a timeout.

Định nghĩa

Danh từ: Huấn luyện viên bóng rổngười chịu trách nhiệm hướng dẫn, đào tạo chỉ đạo chiến thuật cho các cầu thủ bóng rổ trong một đội.

dụ sử dụng
  • (Huấn luyện viên bóng rổ đã dạy các cầu thủ những chiến thuật phòng thủ mới.)
  • ( ấy đã là một huấn luyện viên bóng rổ thành công trong hơn mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Head basketball coach: huấn luyện viên trưởng của đội bóng rổ.
    • The head basketball coach made the final decision on player rotations. (Huấn luyện viên trưởng bóng rổ đã đưa ra quyết định cuối cùng về việc xoay vòng cầu thủ.)
  • Assistant basketball coach: trợ lý huấn luyện viên bóng rổ.
    • The assistant basketball coach focused on improving the team's shooting skills. (Trợ lý huấn luyện viên bóng rổ tập trung vào việc cải thiện kỹ năng ném rổ của đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Coach (danh từ, không "basketball"): huấn luyện viên nói chung.
    • The coach gave a motivational speech before the game. (Huấn luyện viên đã bài phát biểu truyền động lực trước trận đấu.)
  • Basketball (danh từ): môn bóng rổ.
    • Basketball is a popular sport worldwide. (Bóng rổ môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Trainer: người huấn luyện (thường dùng trong thể thao hoặc thể hình).
  • Mentor: người cố vấn (có thể dùng trong bối cảnh huấn luyện, nhưng không chuyên về kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Basketball coaching staff: đội ngũ huấn luyện viên bóng rổ (bao gồm huấn luyện viên trưởng trợ lý).
    • The basketball coaching staff met to review last night's game. (Đội ngũ huấn luyện viên bóng rổ đã họp để xem xét trận đấu tối qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Coach from the sidelines: chỉ đạo từ bên ngoài sân (thường chỉ hành động của huấn luyện viên trong trận đấu).
    • The basketball coach preferred to coach from the sidelines rather than sit on the bench. (Huấn luyện viên bóng rổ thích chỉ đạo từ bên ngoài sân hơn ngồi trên ghế dự bị.)